限界生産物逓減の法則
げんかいせいさんぶつていげんのほうそくgenkaiseisanbutsuteigennohousoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quy luật năng suất cận biên giảm dần
EN law of diminishing marginal product
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
