換位
かんいkan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyển đổi; hoán vị logic
EN (logical) conversion (transposition of subject and predicate to form a new proposition)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
