修正プログラム
しゅうせいプログラムshuuseipuroguramu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chương trình vá lỗi; bản vá phần mềm
EN (software) patch; updater (to correct a program flaw)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
