つじつまが合う
つじつまがあうtsujitsumagaau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
hợp lý; nhất quán; khớp
EN to be consistent; to be coherent
Xem thêm: 辻褄
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
