セカンドライフ
セカンドライフsekandoraifu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc sống mới; cuộc sống sau khi nghỉ hưu
EN new life (esp. after retirement); postretirement life
Từ tiếng Anh
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
