チャージャー
チャージャーchaajaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ sạc
EN charger
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

チャージャーchaajaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ sạc
EN charger
Chưa có câu ví dụ cho từ này.