ずっこける
ずっこけるzukkokeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
ngã; trượt
EN to fall down (e.g. off a chair); to slip down (e.g. one's eyeglasses); to slide down
làm trò hề; làm mất mặt
EN to make a fool of oneself
làm trò hề; chơi bời lêu lổng
EN to whoop it up; to be on the spree; to cut loose; to mess around
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
