春節
しゅんせつshunsetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Tết Nguyên Đán
EN Lunar New Year; Chinese New Year; Spring Festival
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅんせつshunsetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Tết Nguyên Đán
EN Lunar New Year; Chinese New Year; Spring Festival
Chưa có câu ví dụ cho từ này.