神具
しんぐshingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ thờ cúng; vật dụng tế lễ
EN votive objects for a home shrine; ritual article
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんぐshingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ thờ cúng; vật dụng tế lễ
EN votive objects for a home shrine; ritual article
Chưa có câu ví dụ cho từ này.