納税義務者
のうぜいぎむしゃnouzeigimusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nộp thuế
EN taxpayer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

のうぜいぎむしゃnouzeigimusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nộp thuế
EN taxpayer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.