銃刀法
じゅうとうほうjuutouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luật kiểm soát súng và kiếm; Luật quản lý vũ khí
EN Act for Controlling the Possession of Firearms or Swords and Other Such Weapons
Xem thêm: 銃砲刀剣類所持等取締法
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
