忽
こつkotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
số từ
một phần một trăm nghìn
EN one hundred-thousandth
trạng từ đi với と
bất thình lình; đột ngột
EN sudden; abrupt; unexpected
Ghi chú: thường, 忽として
Xem thêm: 忽然
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
