伍す
ごすgosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
xếp hàng cùng; sánh ngang với
EN to rank with; to rank among
Xem thêm: 伍する
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
