レファレンダム
レファレンダムrefarendamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trưng cầu dân ý
EN referendum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

レファレンダムrefarendamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trưng cầu dân ý
EN referendum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.