統一教会
とういつきょうかいtouitsukyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hội thánh Thống nhất; Liên đoàn vì Hòa bình Thế giới và Thống nhất Gia đình
EN Unification Church (new religious movement); Family Federation for World Peace and Unification
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
