コククジラ
コククジラkokukujira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá voi xám
EN gray whale (Eschrichtius robustus); grey whale
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コククジラkokukujira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá voi xám
EN gray whale (Eschrichtius robustus); grey whale
Chưa có câu ví dụ cho từ này.