狼男
おおかみおとこookamiotoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sói
EN (male) werewolf
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おおかみおとこookamiotoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sói
EN (male) werewolf
Chưa có câu ví dụ cho từ này.