攣縮
れんしゅくrenshuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
co thắt; co giật
EN spasm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんしゅくrenshuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
co thắt; co giật
EN spasm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.