挿入歌
そうにゅうかsounyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài hát chèn; nhạc phim
EN background music; (movie or commercial) soundtrack; featured songs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
