後家を立てる
ごけをたてるgokeotateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
giữ lòng thủy chung với người chồng quá cố và không tái giá
EN to remain faithful to the memory of one's husband and never remarry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
