肝癌
かんがんkangan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ung thư gan
EN liver cancer (esp. hepatoma)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんがんkangan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ung thư gan
EN liver cancer (esp. hepatoma)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.