血行不足
けっこうぶそくkekkoubusoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiếu lưu thông máu
EN lack of blood flow; poor circulation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けっこうぶそくkekkoubusoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiếu lưu thông máu
EN lack of blood flow; poor circulation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.