終劇
しゅうげきshuugeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
kết thúc vở diễn
EN end of a play
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうげきshuugeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
kết thúc vở diễn
EN end of a play
Chưa có câu ví dụ cho từ này.