しらばっくれんなよ!
- Đừng có mà giả vờ không biết!
Từ:ばっくれ

ばっくれbakkure
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giả vờ không biết
EN feigning ignorance
しらばっくれんなよ!
Từ:ばっくれ
trốn tránh trách nhiệm
EN evading one's responsibilities
しらばっくれんなよ!
Từ:ばっくれ
Khớp tự động