直謝り
ひたあやまりhitaayamari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời xin lỗi chân thành; lời xin lỗi sâu sắc
EN earnest apology; profuse apology
Xem thêm: 平謝り
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
