関係改善
かんけいかいぜんkankeikaizen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cải thiện quan hệ; làm tốt hơn mối quan hệ
EN improvement of relations; rapprochement

かんけいかいぜんkankeikaizen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ