布団干しといて。
- Phơi chăn giúp mình với.
Từ:布団干し
Khớp tự động
ふとんほしfutonhoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc phơi chăn nệm
EN drying a futon (by hanging it outside in the sun)
布団干しといて。
Từ:布団干し
Khớp tự động