先輩面
せんぱいづらsenpaizura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thái độ ra vẻ bề trên; vẻ mặt ra vẻ tiền bối
EN air of seniority; patronizing attitude

せんぱいづらsenpaizura
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thái độ ra vẻ bề trên; vẻ mặt ra vẻ tiền bối
EN air of seniority; patronizing attitude