拒否る
きょひるkyohiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
từ chối
EN to refuse; to reject; to deny
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょひるkyohiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)
từ chối
EN to refuse; to reject; to deny
Chưa có câu ví dụ cho từ này.