シャカシャカパンツ
シャカシャカパンツshakashakapantsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quần nilon; quần thể thao nilon
EN nylon track pants (when worn as street fashion)
Xem thêm: シャカパン
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
