千載不磨
せんざいふまsenzaifuma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
vĩnh cửu; bất diệt
EN still remaining after a thousand years; immortal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
