字引学問
じびきがくもんjibikigakumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học vẹt; kiến thức sách vở hời hợt
EN superficial learning; book learning; merely knowing the meanings of a large number of individual words
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
