除斥期間
じょせききかんjosekikikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời hiệu loại trừ
EN (time limit imposed by the) statute of limitations
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
