中間考査
ちゅうかんこうさchuukankousa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi giữa kỳ
EN midterm examination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうかんこうさchuukankousa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi giữa kỳ
EN midterm examination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.