ファイルフォーマット
ファイルフォーマットfairufoomatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định dạng tệp
EN file format
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ファイルフォーマットfairufoomatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định dạng tệp
EN file format
Chưa có câu ví dụ cho từ này.