平板型
へいばんがたheibangata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểu nhấn âm heiban; kiểu thanh điệu không có sự sụt giảm cao độ
EN even pitch; accentless pitch; Japanese pitch accent pattern with no drop from high to low pitch
Xem thêm: 平板
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
