菌学
きんがくkingaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ học nấm
EN mycology; fungology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きんがくkingaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ học nấm
EN mycology; fungology
Chưa có câu ví dụ cho từ này.