極相
きょくそうkyokusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quần xã đỉnh cực
EN climax
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょくそうkyokusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quần xã đỉnh cực
EN climax
Chưa có câu ví dụ cho từ này.