芋を洗うよう
いもをあらうようimooarauyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -na
đông đúc chen lấn; xô bồ
EN with people jostling against one another; teeming; heaving; jam-packed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
