がら空き
がらあきgaraaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
trống trơn; gần như trống rỗng
EN almost completely empty; virtually empty
không có người canh gác; không được bảo vệ
EN inadequately defended; undefended; unguarded; unprotected
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
