がぶ飲み
がぶのみgabunomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
uống ực ực; uống lấy uống để
EN swigging; gulping down; guzzling; quaffing
Xem thêm: がぶがぶ

がぶのみgabunomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ