こちらの話
こちらのはなしkochiranohanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
chuyện đang được thảo luận
EN matter being discussed (e.g. in a private conversation)
câu chuyện từ phía chúng tôi
EN our side of the story (in contrast to another's version)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
