飛雲
ひうんhiun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mây bay trên bầu trời
EN cloud flying through the sky
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひうんhiun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mây bay trên bầu trời
EN cloud flying through the sky
Chưa có câu ví dụ cho từ này.