命を捨てる
いのちをすてるinochiosuteru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hy sinh mạng sống; bỏ mạng
EN to give one's life; to lay down one's life
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
