寛保
かんぽうkanpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Kanpō
EN Kanpō era (1741.2.27-1744.2.21)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんぽうkanpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Kanpō
EN Kanpō era (1741.2.27-1744.2.21)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.