延宝
えんぽうenpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Enpō
EN Enpō era (1673.9.21-1681.9.29)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんぽうenpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Enpō
EN Enpō era (1673.9.21-1681.9.29)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.