弘安
こうあんkouan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Kōan
EN Kōan era (1278.2.29-1288.4.28)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうあんkouan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Kōan
EN Kōan era (1278.2.29-1288.4.28)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.