嘉禄
かろくkaroku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Karoku
EN Karoku era (1225.4.20-1227.12.10)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かろくkaroku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Karoku
EN Karoku era (1225.4.20-1227.12.10)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.