クレートトレーニング
クレートトレーニングkureetotoreeningu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
huấn luyện trong chuồng
EN crate training; housebreaking; house-training
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
