彫りの深い
ほりのふかいhorinofukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
có đường nét khuôn mặt sâu và rõ nét
EN finely chiseled (features)

ほりのふかいhorinofukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ